thúc phụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chú ruột (cách gọi cũ): Từ dùng để chỉ người em trai của cha mình trong quan hệ họ hàng. Đây là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe tin thúc phụ từ đường. (Nghe tin người chú ruột qua đời.)
- Thúc phụ của tôi là một nhà nho. (Người chú ruột của tôi là một nhà nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh cổ, văn học hoặc khi nói một cách rất trang trọng, lễ nghi về quan hệ gia tộc. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng từ thuần Việt "chú" hoặc "chú ruột".
Biến thể và từ gần giống
- Thúc (danh từ): Một từ gốc Hán Việt, cũng có nghĩa là chú (em trai của cha). Thường dùng trong các từ ghép Hán Việt.
- Thúc thẩm: Chú và thím.
- Chú (danh từ): Từ thuần Việt, cách gọi phổ biến hiện nay.
- Chú ruột (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh quan hệ ruột thịt, phân biệt với "chú họ".
Từ đồng nghĩa
- Chú: Cách gọi thông dụng, gần gũi.
- Chú ruột: Cách gọi rõ nghĩa, phân biệt quan hệ máu mủ.
Lưu ý về từ vựng
- "Thúc phụ" là từ cổ: Từ này hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thuộc lớp từ vựng Hán Việt cổ, thường thấy trong sách vở, văn thơ cũ hoặc ngữ cảnh rất trang trọng, lễ nghi.
- Phân biệt với "bá phụ": "Bá phụ" là từ cổ chỉ người anh trai của cha (bác ruột), trong khi "thúc phụ" chỉ người em trai của cha.
- Chú ruột (cũ): Nghe tin thúc phụ từ đường (K).